THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
520,9 |
29,10 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2116 |
3,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
161,15 |
-10,85 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
135,45 |
-9,10 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
80,8 |
-1,90 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
53,77 |
1,28 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
68,10 |
2,80 |
|
Karosene |
USD/thùng |
62,72 |
-2,58 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1160,99 |
29,88 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,99789 |
0,0003 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,96756 |
0,0047 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5432,09 |
-39,34 |
|
- |
" |
7120,26 |
78,84 |
|
- |
" |
11451,05 |
-17,59 |
|
- |
" |
19030,81 |
-348,60 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
21973,64 |
348,39 |